tu tu

Học thuật
Thân thiện
tu tu

Tàu hỏa kêu tu tu khi rời khỏi nhà ga.

Định nghĩa
  1. Từ tượng thanh:
    • Âm thanh phát ra liên tiếp, đều đặn của còi tàu hỏa: "tu tu" mô phỏng tiếng còi tàu hỏa kêu nhiều lần, thường để báo hiệu.
dụ sử dụng
  • Từ tượng thanh:
    • Tiếng còi tàu tu tu vang lên báo hiệu chuyến tàu sắp khởi hành.
    • Xa xa, nghe tiếng tu tu, mọi người biết tàu sắp vào ga.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tu tu" thường được dùng trong văn học hoặc miêu tả để tạo hình ảnh sinh động về âm thanh đặc trưng của phương tiện giao thông đường sắt.
    • Trong đêm khuya thanh vắng, tiếng còi tàu tu tu nghe càng da diết.
Biến thể từ gần giống
  • Tu (từ tượng thanh): Âm thanh ngắn, đơn lẻ của còi hoặc tiếng huýt sáo.
    • Một tiếng tu cất lên, cuộc tập trung bắt đầu.
Từ đồng nghĩa
  • Tít tít (từ tượng thanh): Thường dùng cho tiếng còi xe máy, xe cứu thương, âm thanh chói gấp hơn.
  • Hụ hụ (từ tượng thanh): Thường mô tả tiếng còi tàu thủy hoặc âm thanh trầm, ồn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "tu tu" chủ yếu dùng để mô phỏng âm thanh. không đóng vai trò danh từ hay động từ trong câu.
  • Thường đi kèm với các động từ như "kêu", "vang lên", "thổi" để tạo thành cụm miêu tả hoàn chỉnh ( dụ: ).
tu tu

Tàu hỏa kêu tu tu khi rời khỏi nhà ga.

  1. Tiếng còi tàu kêu liên tiếp: Còi tu tu tàu đã kéo cầu (cd).